Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/07/2020
XSTN - Loại vé: 7K3
Giải ĐB
030555
Giải nhất
47093
Giải nhì
93540
Giải ba
00356
56998
Giải tư
27705
97565
29595
48619
42291
34315
53093
Giải năm
6317
Giải sáu
2602
7218
1225
Giải bảy
780
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
4,802,5
915,7,8,9
025
923 
640
0,1,2,5
6,9
55,6
564,5
17 
1,980
191,32,5,8
 
Ngày: 16/07/2020
XSAG - Loại vé: AG-7K3
Giải ĐB
300914
Giải nhất
41839
Giải nhì
76067
Giải ba
10311
54485
Giải tư
47661
47263
16999
52290
87657
52992
15599
Giải năm
8573
Giải sáu
0366
7028
6477
Giải bảy
902
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,902
1,610,1,4
0,928
6,739
14 
857
661,3,6,7
5,6,773,7
285
3,9290,2,92
 
Ngày: 16/07/2020
XSBTH - Loại vé: 7K3
Giải ĐB
541757
Giải nhất
72368
Giải nhì
39566
Giải ba
02749
56103
Giải tư
38341
62124
37702
80189
59729
31992
82469
Giải năm
2312
Giải sáu
2431
6227
8586
Giải bảy
689
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 02,3
3,412,7
0,1,924,7,9
031
241,9
 57
6,866,8,9
1,2,57 
686,92
2,4,6,8292
 
Ngày: 16/07/2020
XSBDI
Giải ĐB
721619
Giải nhất
94156
Giải nhì
09893
Giải ba
90959
01521
Giải tư
86526
37214
77436
30677
38591
98662
61122
Giải năm
2362
Giải sáu
5778
3387
5285
Giải bảy
759
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,914,9
2,6221,2,6,7
936
14 
856,92
2,3,5622
2,7,877,8
785,7
1,5291,3
 
Ngày: 16/07/2020
XSQT
Giải ĐB
056104
Giải nhất
26697
Giải nhì
21012
Giải ba
01772
60241
Giải tư
06307
26562
15130
77816
93358
40085
90900
Giải năm
5876
Giải sáu
7704
4399
6909
Giải bảy
438
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,3002,42,7,9
412,6
1,6,72 
 30,8
0241
858
1,762
0,972,6
3,585
0,997,9
 
Ngày: 16/07/2020
XSQB
Giải ĐB
563050
Giải nhất
46085
Giải nhì
65955
Giải ba
68340
07905
Giải tư
84534
81663
93740
16518
72004
72253
71657
Giải năm
3385
Giải sáu
0704
7218
7848
Giải bảy
938
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
42,5042,5
 182
 2 
5,634,8
02,3402,8
0,5,8250,3,5,7
8
 63
57 
12,3,4,5852
 9 
 
Ngày: 15/07/2020
13LK-6LK-12LK-5LK-2LK-3LK
Giải ĐB
70102
Giải nhất
04547
Giải nhì
46037
31401
Giải ba
98891
70034
10961
31081
36458
61985
Giải tư
9082
5211
7194
7642
Giải năm
0904
3499
7950
8641
0418
0243
Giải sáu
961
100
250
Giải bảy
97
52
25
37
ChụcSốĐ.Vị
0,5200,1,2,4
0,1,4,62
8,9
11,8
0,4,5,825
434,72
0,3,941,2,3,7
2,8502,2,8
 612
32,4,97 
1,581,2,5
991,4,7,9
 
Ngày: 15/07/2020
XSDN - Loại vé: 7K3
Giải ĐB
911869
Giải nhất
88868
Giải nhì
50202
Giải ba
09393
89881
Giải tư
58820
75319
37667
30873
01032
88748
17320
Giải năm
3766
Giải sáu
4299
6134
6281
Giải bảy
235
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2202
8212,9
0,1,3202
7,932,4,5
348
35 
666,7,8,9
673
4,6812
1,6,993,9
 
Ngày: 15/07/2020
XSCT - Loại vé: K3T7
Giải ĐB
422952
Giải nhất
91090
Giải nhì
93596
Giải ba
52111
72058
Giải tư
10075
20759
42175
24017
83156
38213
25954
Giải năm
2570
Giải sáu
6224
0394
9762
Giải bảy
972
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
7,90 
1,611,3,7
5,6,724
13 
2,5,94 
7252,4,6,8
9
5,961,2
170,2,52
58 
590,4,6
 
Ngày: 15/07/2020
XSST - Loại vé: K3T07
Giải ĐB
047132
Giải nhất
72004
Giải nhì
46710
Giải ba
97586
66135
Giải tư
76982
75173
33686
38046
35258
07964
49958
Giải năm
1496
Giải sáu
1824
0994
1635
Giải bảy
261
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
104
610
3,824
732,52
0,2,6,946
3256,82
4,5,82,961,4
 73
5282,62
 94,6