Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/09/2020
XSTN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
438912
Giải nhất
55687
Giải nhì
97020
Giải ba
43408
21975
Giải tư
28047
43808
17900
82473
08025
35825
51758
Giải năm
1293
Giải sáu
5313
4486
0491
Giải bảy
940
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,82
912,3
120,52
1,7,93 
 40,7
22,7582
86 
4,873,5
02,5286,7
 91,3
 
Ngày: 24/09/2020
XSAG - Loại vé: AG-9K4
Giải ĐB
277345
Giải nhất
69977
Giải nhì
07042
Giải ba
22050
39466
Giải tư
89640
59391
77177
93768
64746
12357
07338
Giải năm
2623
Giải sáu
6198
3672
5235
Giải bảy
715
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
915
4,723
235,8
 40,2,5,62
1,3,450,7
42,666,8
5,7272,72
3,6,98 
 91,8
 
Ngày: 24/09/2020
XSBTH - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
231487
Giải nhất
64216
Giải nhì
55973
Giải ba
33539
15988
Giải tư
82667
91773
99868
71136
25591
50939
78536
Giải năm
5373
Giải sáu
5638
8198
1963
Giải bảy
679
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 0 
916
 2 
6,73362,8,92
 4 
 5 
1,32,963,7,8
6,8733,9
3,6,8,987,8
32,791,6,8
 
Ngày: 24/09/2020
XSBDI
Giải ĐB
902805
Giải nhất
78910
Giải nhì
43878
Giải ba
29026
72456
Giải tư
17019
51169
18821
48970
57646
73406
76614
Giải năm
2138
Giải sáu
4624
9993
5985
Giải bảy
112
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
1,705,6
210,2,4,9
1,421,4,6
938
1,242,6
0,856
0,2,4,569
 70,8
3,785
1,693
 
Ngày: 24/09/2020
XSQT
Giải ĐB
019442
Giải nhất
81902
Giải nhì
52935
Giải ba
97473
99671
Giải tư
99138
26025
69159
15470
67140
18802
09447
Giải năm
3608
Giải sáu
4167
4981
7358
Giải bảy
758
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
4,7022,8
7,813
02,425
1,735,8
 40,2,7
2,3582,9
 67
4,670,1,3
0,3,5281
59 
 
Ngày: 24/09/2020
XSQB
Giải ĐB
677067
Giải nhất
22127
Giải nhì
11211
Giải ba
58629
94445
Giải tư
39141
91057
09846
41511
67373
97636
14425
Giải năm
0977
Giải sáu
3951
4132
8265
Giải bảy
951
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 0 
12,4,52112
325,7,8,9
732,6
 41,5,6
2,4,6512,7
3,465,7
2,5,6,773,7
28 
29 
 
Ngày: 23/09/2020
3QY-8QY-9QY-15QY-5QY-10QY
Giải ĐB
97711
Giải nhất
12267
Giải nhì
16032
77137
Giải ba
81737
72642
89269
84036
78487
52367
Giải tư
1831
7410
8361
6474
Giải năm
1620
6218
1693
1963
1311
0526
Giải sáu
151
741
001
Giải bảy
35
42
99
86
ChụcSốĐ.Vị
1,201
0,12,3,4
5,6
10,12,8
3,4220,6
6,931,2,5,6
72
741,22
351
2,3,861,3,72,9
32,62,874
186,7
6,993,9
 
Ngày: 23/09/2020
XSDN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
766683
Giải nhất
26831
Giải nhì
58847
Giải ba
43133
19033
Giải tư
35016
59017
39228
38569
79818
17443
06854
Giải năm
5640
Giải sáu
6604
7940
9625
Giải bảy
497
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
4204
316,7,8
 25,8
32,4,831,32,4
0,3,5402,3,7
254
169
1,4,97 
1,283
697
 
Ngày: 23/09/2020
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
390589
Giải nhất
10498
Giải nhì
88868
Giải ba
73054
12563
Giải tư
68720
25948
14079
07193
15591
18640
29011
Giải năm
2384
Giải sáu
6215
2889
6395
Giải bảy
811
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
2,409
12,9112,5
 20
6,93 
5,840,8
1,954
 63,8
 79
4,6,984,92
0,7,8291,3,5,8
 
Ngày: 23/09/2020
XSST - Loại vé: K4T09
Giải ĐB
314952
Giải nhất
07000
Giải nhì
14716
Giải ba
25746
38803
Giải tư
41463
01754
42537
67227
72122
24235
37953
Giải năm
6219
Giải sáu
1155
3554
2347
Giải bảy
591
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
000,3
916,9
2,3,522,7
0,5,632,5,7
5246,7
3,552,3,42,5
1,463
2,3,47 
 8 
191