Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/10/2021
XSNT
Giải ĐB
628444
Giải nhất
53316
Giải nhì
58216
Giải ba
77554
68885
Giải tư
41081
03890
56051
27541
71108
31135
14684
Giải năm
1619
Giải sáu
8442
6243
2347
Giải bảy
982
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
908
4,5,8162,9
4,82 
435
4,5,841,2,3,4
7
3,851,4
126 
4,87 
081,2,4,5
7
190
 
Ngày: 14/10/2021
4LN-1LN-7LN-2LN-11LN-3LN
Giải ĐB
04019
Giải nhất
12662
Giải nhì
35528
91597
Giải ba
20875
24309
36818
14668
42438
64087
Giải tư
1848
0051
9922
4854
Giải năm
3411
4139
3577
1873
5344
3814
Giải sáu
067
225
133
Giải bảy
44
94
71
55
ChụcSốĐ.Vị
 09
1,5,711,4,8,9
2,622,5,8
3,733,8,9
1,42,5,9442,8
2,5,751,4,5
 62,7,8
6,7,8,971,3,5,7
1,2,3,4
6
87
0,1,394,7
 
Ngày: 14/10/2021
XSBDI
Giải ĐB
818417
Giải nhất
40040
Giải nhì
04305
Giải ba
38263
72005
Giải tư
32579
85837
57582
77187
94406
89809
32060
Giải năm
4015
Giải sáu
8161
1612
1851
Giải bảy
246
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
4,602,52,6,9
5,612,5,7
0,1,82 
637
 40,6
02,151
0,460,1,3
1,3,879
 82,7
0,79 
 
Ngày: 14/10/2021
XSQT
Giải ĐB
068684
Giải nhất
03887
Giải nhì
69256
Giải ba
08622
79415
Giải tư
11784
49765
96841
53887
47312
71351
61514
Giải năm
2569
Giải sáu
9650
8058
1033
Giải bảy
246
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
50 
4,512,4,5
1,222
3,833
1,8241,6
1,650,1,6,8
4,565,9
827 
583,42,72
69 
 
Ngày: 14/10/2021
XSQB
Giải ĐB
080378
Giải nhất
00032
Giải nhì
90931
Giải ba
33930
23451
Giải tư
03789
62883
43159
96609
85539
92041
41452
Giải năm
5133
Giải sáu
1655
0303
8594
Giải bảy
478
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
303,9
3,4,51 
3,52 
0,3,830,1,2,3
9
941
5,651,2,5,9
 65
 782
7283,9
0,3,5,894
 
Ngày: 13/10/2021
12LM-5LM-14LM-9LM-2LM-11LM
Giải ĐB
49522
Giải nhất
34123
Giải nhì
78632
64623
Giải ba
56223
06547
09009
89576
92818
86214
Giải tư
2021
5690
8849
0711
Giải năm
2113
8065
6311
6205
2776
7435
Giải sáu
397
539
413
Giải bảy
20
26
38
31
ChụcSốĐ.Vị
2,905,9
12,2,3112,32,4,8
2,320,1,2,33
6
12,2331,2,5,8
9
147,9
0,3,65 
2,7265
4,9762
1,38 
0,3,490,7
 
Ngày: 13/10/2021
XSDNG
Giải ĐB
599126
Giải nhất
35200
Giải nhì
01049
Giải ba
56942
54081
Giải tư
64810
02237
69269
87294
90830
89053
99497
Giải năm
0989
Giải sáu
2137
6164
5576
Giải bảy
895
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300
810,2
1,426
530,72
6,942,9
953
2,764,9
32,976
 81,9
4,6,894,5,7
 
Ngày: 13/10/2021
XSKH
Giải ĐB
963167
Giải nhất
30849
Giải nhì
34137
Giải ba
42640
90794
Giải tư
31623
22954
52003
40075
92255
81326
54096
Giải năm
1469
Giải sáu
5449
6847
7378
Giải bảy
928
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
403
 1 
 23,6,8
0,237
5,940,7,92
5,754,5
2,9672,9
3,4,6275,8
2,78 
42,694,6
 
Ngày: 12/10/2021
13LK-3LK-1LK-6LK-4LK-12LK
Giải ĐB
05618
Giải nhất
73209
Giải nhì
47494
05368
Giải ba
46758
46707
32222
24995
44326
85162
Giải tư
3826
2625
5000
9607
Giải năm
2166
6490
7920
4986
4950
0247
Giải sáu
364
768
934
Giải bảy
81
97
48
88
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,900,72,9
818
2,620,2,5,62
 34
3,6,947,8
2,950,8
22,6,862,4,6,82
02,4,97 
1,4,5,62
8
81,6,8
090,4,5,7
 
Ngày: 12/10/2021
XSDLK
Giải ĐB
736535
Giải nhất
71003
Giải nhì
66112
Giải ba
03538
63939
Giải tư
00108
25477
76689
78129
61393
47435
60323
Giải năm
9045
Giải sáu
7434
0680
4217
Giải bảy
674
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
803,8
 12,7
123,9
0,2,934,52,8,9
3,745
32,45 
 6 
1,774,7
0,3,880,8,9
2,3,893