Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/01/2023
XSH
Giải ĐB
855453
Giải nhất
58304
Giải nhì
47849
Giải ba
30552
71043
Giải tư
43265
94963
19097
57523
46462
19539
95685
Giải năm
5565
Giải sáu
1867
4767
7682
Giải bảy
398
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 04
 1 
5,6,823
2,4,5,639
0,743,9
62,852,3
 62,3,52,72
62,974
982,5
3,497,8
 
Ngày: 16/01/2023
XSPY
Giải ĐB
422124
Giải nhất
41001
Giải nhì
11430
Giải ba
39194
39442
Giải tư
37833
41326
04753
82437
21407
34477
53531
Giải năm
2200
Giải sáu
5188
0139
8883
Giải bảy
277
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,300,1,3,7
0,31 
424,6
0,3,5,830,1,3,7
9
2,942
 53
26 
0,3,72772
883,8
394
 
Ngày: 15/01/2023
1LT-15LT-14LT-2LT-9LT-11LT
Giải ĐB
44221
Giải nhất
25945
Giải nhì
14590
57392
Giải ba
84792
14379
92716
86841
87280
96564
Giải tư
7401
4194
1991
5569
Giải năm
9333
9812
3708
3904
1078
2104
Giải sáu
938
566
749
Giải bảy
45
57
00
28
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900,1,42,8
0,2,4,912,6
1,9221,8
333,8
02,6,941,52,9
4257
1,664,6,9
578,9
0,2,3,780
4,6,790,1,22,4
 
Ngày: 15/01/2023
XSTG - Loại vé: TG-C1
Giải ĐB
623494
Giải nhất
10169
Giải nhì
13430
Giải ba
32679
32954
Giải tư
50665
62334
99049
22747
56982
84820
13635
Giải năm
2197
Giải sáu
9103
4868
4294
Giải bảy
719
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
2,303
 19
820
030,4,5
3,5,9247,9
3,654,6
565,8,9
4,979
682
1,4,6,7942,7
 
Ngày: 15/01/2023
XSKG - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
515546
Giải nhất
27423
Giải nhì
52814
Giải ba
38086
87725
Giải tư
30076
88832
81832
00454
48264
33688
77145
Giải năm
1904
Giải sáu
1746
0466
5869
Giải bảy
482
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
804
 14
32,823,5
2322
0,1,5,645,62
2,454
42,6,7,864,6,9
 76
880,2,6,8
69 
 
Ngày: 15/01/2023
XSDL - Loại vé: ĐL1K3
Giải ĐB
356396
Giải nhất
40461
Giải nhì
62365
Giải ba
06907
15254
Giải tư
58423
55669
15320
10121
08832
80998
46706
Giải năm
0922
Giải sáu
2061
8082
2308
Giải bảy
565
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
2,706,7,8
2,621 
2,3,820,1,2,3
232
54 
6254
0,9612,52,9
070
0,982
696,8
 
Ngày: 15/01/2023
XSH
Giải ĐB
455321
Giải nhất
50877
Giải nhì
20984
Giải ba
78413
00001
Giải tư
11645
32955
85584
18583
55488
50106
56512
Giải năm
2630
Giải sáu
7026
1419
7394
Giải bảy
787
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
301,6
0,212,3,9
1,821,6
1,830
82,945
4,555
0,26 
7,877
882,3,42,7
8
194
 
Ngày: 15/01/2023
XSKH
Giải ĐB
416748
Giải nhất
98474
Giải nhì
63269
Giải ba
08873
96200
Giải tư
76044
14307
77067
22866
67697
12902
07372
Giải năm
4198
Giải sáu
8855
3986
9802
Giải bảy
145
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02002,22,7
 1 
02,72 
73 
4,744,5,8
4,555
6,866,7,9
0,6,972,3,4
4,986
697,8
 
Ngày: 15/01/2023
XSKT
Giải ĐB
104478
Giải nhất
25032
Giải nhì
95824
Giải ba
05583
86205
Giải tư
37230
54776
61003
53020
40964
20983
20165
Giải năm
3994
Giải sáu
6665
5930
4509
Giải bảy
294
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,3203,5,9
 1 
320,4
0,5,82302,2
2,6,924 
0,6253
764,52
 76,8
7832
0942
 
Ngày: 14/01/2023
16LU-3LU-6LU-15LU-11LU-19LU-4LU-17LU
Giải ĐB
62940
Giải nhất
27086
Giải nhì
84830
42992
Giải ba
26177
28240
86842
54934
53016
11166
Giải tư
1213
7375
8375
1727
Giải năm
0737
3018
1279
2435
5696
5434
Giải sáu
949
318
656
Giải bảy
02
34
82
81
ChụcSốĐ.Vị
3,4202
813,6,82
0,4,8,927
130,43,5,7
33402,2,9
3,7256
1,5,6,8
9
66
2,3,7752,7,9
1281,2,6
4,792,6