Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/04/2023
XSDT - Loại vé: N15
Giải ĐB
019373
Giải nhất
18970
Giải nhì
22034
Giải ba
95633
69447
Giải tư
86882
15521
74108
76521
04849
08640
13687
Giải năm
8278
Giải sáu
6028
9408
3343
Giải bảy
712
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
4,7,8082
2212
1,8212,8
3,4,733,4
340,3,7,9
 5 
 6 
4,870,3,8
02,2,780,2,7
49 
 
Ngày: 10/04/2023
XSCM - Loại vé: 23-T04K2
Giải ĐB
215399
Giải nhất
54096
Giải nhì
81735
Giải ba
23886
48519
Giải tư
51711
74331
05301
29613
50125
71790
70294
Giải năm
8782
Giải sáu
8446
7232
7453
Giải bảy
028
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
901,4
0,1,311,3,9
3,825,8
1,531,2,5
0,946
2,353
4,8,96 
 7 
282,6
1,990,4,6,9
 
Ngày: 10/04/2023
XSH
Giải ĐB
659511
Giải nhất
12385
Giải nhì
84922
Giải ba
06778
64663
Giải tư
92911
62216
79388
89750
37606
34432
95925
Giải năm
7541
Giải sáu
9496
5326
9775
Giải bảy
807
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
506,7
12,4112,6
2,3,422,5,6
632
 41,2
2,7,850
0,1,2,963
075,8
7,885,8
 96
 
Ngày: 10/04/2023
XSPY
Giải ĐB
369587
Giải nhất
04647
Giải nhì
09507
Giải ba
06442
34730
Giải tư
46440
30102
97954
93928
03093
45907
42668
Giải năm
1867
Giải sáu
1301
9986
6766
Giải bảy
134
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
3,401,22,72
01 
02,428
930,4
3,540,2,7
 54
6,866,7,8
02,4,6,87 
2,686,7
 93
 
Ngày: 09/04/2023
6QV-8QV-9QV-4QV-13QV-1QV
Giải ĐB
10026
Giải nhất
76693
Giải nhì
66574
62714
Giải ba
54568
53998
95807
03990
50571
84713
Giải tư
1316
0902
7909
3442
Giải năm
3716
6641
4419
8431
3158
0433
Giải sáu
469
923
443
Giải bảy
02
73
58
12
ChụcSốĐ.Vị
9022,7,9
3,4,712,3,4,62
9
02,1,423,6
1,2,3,4
7,9
31,3
1,741,2,3
 582
12,268,9
071,3,4
52,6,98 
0,1,690,3,8
 
Ngày: 09/04/2023
XSTG - Loại vé: TG-B4
Giải ĐB
451321
Giải nhất
38601
Giải nhì
86576
Giải ba
48239
28137
Giải tư
53691
60407
63540
56337
88464
58810
28531
Giải năm
7124
Giải sáu
3524
7959
8331
Giải bảy
123
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
1,401,7
0,2,32,910,6
 21,3,42
2312,72,9
22,640
 59
1,764
0,3276
 8 
3,591
 
Ngày: 09/04/2023
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
735108
Giải nhất
99081
Giải nhì
55354
Giải ba
37576
20063
Giải tư
11477
54113
40505
01162
53668
49585
29987
Giải năm
1247
Giải sáu
7094
3251
9045
Giải bảy
577
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 05,8
5,813
62 
1,63 
5,945,7,8
0,4,851,4
762,3,8
4,72,876,72
0,4,681,5,7
 94
 
Ngày: 09/04/2023
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
Giải ĐB
581143
Giải nhất
53059
Giải nhì
12957
Giải ba
64138
00982
Giải tư
66255
21124
88867
27009
08692
23193
72600
Giải năm
5380
Giải sáu
4861
9274
5994
Giải bảy
556
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
0,800,9
1,611
8,924
4,938
2,7,943
555,6,7,9
561,7
5,674
380,2
0,592,3,4
 
Ngày: 09/04/2023
XSH
Giải ĐB
380542
Giải nhất
86292
Giải nhì
50109
Giải ba
89791
34009
Giải tư
36270
67656
17242
63689
02998
42686
32688
Giải năm
5169
Giải sáu
0353
6871
0469
Giải bảy
980
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
7,8092
7,91 
42,922 
53 
 422
 53,6
5,8692
 70,1
8,980,6,8,9
02,62,891,22,8
 
Ngày: 09/04/2023
XSKH
Giải ĐB
364910
Giải nhất
12062
Giải nhì
25191
Giải ba
20542
01290
Giải tư
38454
69294
77292
92488
25508
41390
53936
Giải năm
9126
Giải sáu
9883
9078
3697
Giải bảy
691
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1,9201,8
0,9210
4,6,926
836
5,942
 54
2,362
978
0,7,883,8
 902,12,2,4
7