Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 29/04/2026
XSCT - Loại vé: K5T4
Giải ĐB
211605
Giải nhất
09083
Giải nhì
54979
Giải ba
45608
68495
Giải tư
40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002
Giải năm
5709
Giải sáu
0556
7442
5759
Giải bảy
099
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,6,8
9
91 
0,427
83 
742,8
0,5,955,6,9
0,5,86 
274,9
0,483,6
0,5,7,991,5,9
 
Ngày: 22/04/2026
XSCT - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
657749
Giải nhất
01514
Giải nhì
53275
Giải ba
79867
75266
Giải tư
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
Giải năm
0881
Giải sáu
0031
2425
5942
Giải bảy
175
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
50 
3,7,812,4
1,424,5
 31
1,242,7,9
2,72,8250
6,766,7
4,671,52,6
 81,52
49 
 
Ngày: 15/04/2026
XSCT - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
854211
Giải nhất
32126
Giải nhì
75484
Giải ba
19580
18435
Giải tư
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
Giải năm
2393
Giải sáu
9679
1349
9018
Giải bảy
094
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
7,804,7
1,311,5,8
 26
5,931,5
0,8,949
1,3,7253
26 
070,52,9
180,4
4,793,4
 
Ngày: 08/04/2026
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
203649
Giải nhất
12347
Giải nhì
67603
Giải ba
49345
27373
Giải tư
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
Giải năm
3576
Giải sáu
1636
4610
8977
Giải bảy
922
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,4,703
910
222
0,7362,8
42,940,42,5,7
9
45 
32,76 
4,770,3,6,7
38 
491,4
 
Ngày: 01/04/2026
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
379661
Giải nhất
98731
Giải nhì
33403
Giải ba
96823
82175
Giải tư
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
Giải năm
1482
Giải sáu
0047
7452
7566
Giải bảy
555
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
601,3,7
0,3,615
5,823,7,8
0,231
 47
1,5,752,5,92
660,1,6
0,2,475
282
529 
 
Ngày: 25/03/2026
XSCT - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
789333
Giải nhất
94304
Giải nhì
92387
Giải ba
42575
14584
Giải tư
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
Giải năm
9295
Giải sáu
2975
0606
4631
Giải bảy
515
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
304,6,9
315
 25
3,830,1,3,8
0,84 
1,2,72,958
068
8752
3,5,683,4,7
0,995,9
 
Ngày: 18/03/2026
XSCT - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
218956
Giải nhất
19582
Giải nhì
92785
Giải ba
88407
46867
Giải tư
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
Giải năm
1295
Giải sáu
8627
6625
0784
Giải bảy
126
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,307
3,710
2,822,5,6,7
9
 30,1
84 
2,8,956
2,567,8
0,2,671
682,4,5,9
2,895