Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 15/04/2026
XSCT - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
854211
Giải nhất
32126
Giải nhì
75484
Giải ba
19580
18435
Giải tư
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
Giải năm
2393
Giải sáu
9679
1349
9018
Giải bảy
094
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
7,804,7
1,311,5,8
 26
5,931,5
0,8,949
1,3,7253
26 
070,52,9
180,4
4,793,4
 
Ngày: 08/04/2026
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
203649
Giải nhất
12347
Giải nhì
67603
Giải ba
49345
27373
Giải tư
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
Giải năm
3576
Giải sáu
1636
4610
8977
Giải bảy
922
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,4,703
910
222
0,7362,8
42,940,42,5,7
9
45 
32,76 
4,770,3,6,7
38 
491,4
 
Ngày: 01/04/2026
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
379661
Giải nhất
98731
Giải nhì
33403
Giải ba
96823
82175
Giải tư
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
Giải năm
1482
Giải sáu
0047
7452
7566
Giải bảy
555
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
601,3,7
0,3,615
5,823,7,8
0,231
 47
1,5,752,5,92
660,1,6
0,2,475
282
529 
 
Ngày: 25/03/2026
XSCT - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
789333
Giải nhất
94304
Giải nhì
92387
Giải ba
42575
14584
Giải tư
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
Giải năm
9295
Giải sáu
2975
0606
4631
Giải bảy
515
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
304,6,9
315
 25
3,830,1,3,8
0,84 
1,2,72,958
068
8752
3,5,683,4,7
0,995,9
 
Ngày: 18/03/2026
XSCT - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
218956
Giải nhất
19582
Giải nhì
92785
Giải ba
88407
46867
Giải tư
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
Giải năm
1295
Giải sáu
8627
6625
0784
Giải bảy
126
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,307
3,710
2,822,5,6,7
9
 30,1
84 
2,8,956
2,567,8
0,2,671
682,4,5,9
2,895
 
Ngày: 11/03/2026
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
530015
Giải nhất
48154
Giải nhì
38023
Giải ba
70768
39152
Giải tư
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
Giải năm
6404
Giải sáu
2566
0314
8916
Giải bảy
476
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
514,5,6
523,5,7
23 
0,1,5,84 
1,251,2,4,6
1,5,6,766,8
2,876
684,7,9
0,89 
 
Ngày: 04/03/2026
XSCT - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
064235
Giải nhất
38170
Giải nhì
93193
Giải ba
84523
67338
Giải tư
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
Giải năm
8912
Giải sáu
9793
4199
3440
Giải bảy
483
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
4,704
6,7122
12,823,8
2,8,9235,8
0,740
3,555
 61
 70,1,4
2,382,3
9932,9