Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk

Ngày: 13/03/2012
XSDLK
Giải ĐB
94367
Giải nhất
18022
Giải nhì
85168
Giải ba
42898
98706
Giải tư
85231
18216
71587
47435
61002
05947
24797
Giải năm
0680
Giải sáu
2527
8534
6866
Giải bảy
592
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
802,6
3162
0,2,922,7
 31,4,5
347
35 
0,12,666,7,8
2,4,6,8
9
7 
6,980,7
 92,7,8
 
Ngày: 06/03/2012
XSDLK
Giải ĐB
58865
Giải nhất
35726
Giải nhì
72883
Giải ba
67373
74747
Giải tư
88258
87341
61503
04181
33705
93868
90016
Giải năm
3965
Giải sáu
3376
5167
9110
Giải bảy
374
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
103,5
4,810,6
 26
0,7,8,93 
741,7
0,6258
1,2,7652,7,8
4,673,4,6
5,681,3
 93
 
Ngày: 28/02/2012
XSDLK
Giải ĐB
82547
Giải nhất
83413
Giải nhì
85707
Giải ba
33916
58081
Giải tư
54259
16567
78274
14190
20233
70776
78035
Giải năm
1023
Giải sáu
6906
8257
5301
Giải bảy
036
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
901,6,7
0,813,6
 23
1,2,333,5,6
747
357,9
0,1,3,767
0,4,5,6
7
74,6,7
 81
590
 
Ngày: 21/02/2012
XSDLK
Giải ĐB
81708
Giải nhất
69280
Giải nhì
19334
Giải ba
48996
00753
Giải tư
73635
53811
80053
92517
82380
82626
43581
Giải năm
7598
Giải sáu
7570
7937
2657
Giải bảy
889
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
7,8208
1,811,7
 26
5234,5,7
349
3532,7
2,96 
1,3,570
0,9802,1,9
4,896,8
 
Ngày: 14/02/2012
XSDLK
Giải ĐB
78541
Giải nhất
93754
Giải nhì
22355
Giải ba
58647
28103
Giải tư
84967
86760
08527
77442
29594
37649
30242
Giải năm
2420
Giải sáu
0562
3235
1417
Giải bảy
103
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
2,6032
417
42,620,7
0235
5,941,22,7,9
3,554,5
 60,2,7
1,2,4,679
 8 
4,794
 
Ngày: 07/02/2012
XSDLK
Giải ĐB
33193
Giải nhất
71311
Giải nhì
13270
Giải ba
06791
65125
Giải tư
97804
25002
61720
57392
09942
55748
15599
Giải năm
7619
Giải sáu
3387
3339
4512
Giải bảy
029
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
2,702,4
1,911,2,9
0,1,4,920,5,9
939
042,8
2,65 
 65
870
487
1,2,3,991,2,3,9
 
Ngày: 31/01/2012
XSDLK
Giải ĐB
53396
Giải nhất
93852
Giải nhì
66774
Giải ba
19608
61605
Giải tư
85673
51827
55962
72289
80594
28801
33465
Giải năm
4160
Giải sáu
7512
9881
7539
Giải bảy
157
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
601,5,8
0,812
1,5,627,8
739
7,94 
0,652,7
960,2,5
2,573,4
0,281,9
3,894,6