Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Power 6/55
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01330 | Ngày quay thưởng 09/04/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
77,399,561,550đ |
|
Jackpot 2 |
|
1 |
4,591,280,800đ |
|
Giải nhất |
|
8 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
825 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
17,710 |
50,000đ |
|
| Thứ ba |
Kỳ vé: #01329 | Ngày quay thưởng 07/04/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
71,632,884,900đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
3,950,538,950đ |
|
Giải nhất |
|
10 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
864 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
18,362 |
50,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01328 | Ngày quay thưởng 04/04/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
65,696,235,150đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
3,290,911,200đ |
|
Giải nhất |
|
14 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
956 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
20,180 |
50,000đ |
|
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01327 | Ngày quay thưởng 02/04/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
63,078,034,350đ |
|
Jackpot 2 |
|
1 |
5,085,578,850đ |
|
Giải nhất |
|
7 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
734 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
15,550 |
50,000đ |
|
| Thứ ba |
Kỳ vé: #01326 | Ngày quay thưởng 31/03/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
59,876,080,950đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
4,729,806,250đ |
|
Giải nhất |
|
17 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
884 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
20,569 |
50,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01325 | Ngày quay thưởng 28/03/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
56,950,796,550đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
4,404,774,650đ |
|
Giải nhất |
|
20 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
981 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
19,351 |
50,000đ |
|
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01324 | Ngày quay thưởng 26/03/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
54,630,878,700đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
4,147,006,000đ |
|
Giải nhất |
|
13 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
874 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
19,645 |
50,000đ |
|
| Thứ ba |
Kỳ vé: #01323 | Ngày quay thưởng 24/03/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
52,121,608,950đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
3,868,198,250đ |
|
Giải nhất |
|
16 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
1,096 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
21,600 |
50,000đ |
|
| Thứ bảy |
Kỳ vé: #01322 | Ngày quay thưởng 21/03/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
49,486,876,500đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
3,575,450,200đ |
|
Giải nhất |
|
12 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
614 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
12,732 |
50,000đ |
|
| Thứ năm |
Kỳ vé: #01321 | Ngày quay thưởng 19/03/2026 |
|
Giải thưởng |
Trùng khớp |
Số lượng giải |
Giá trị giải (đồng) |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
46,605,747,450đ |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
3,255,324,750đ |
|
Giải nhất |
|
18 |
40,000,000đ |
|
Giải nhì |
|
939 |
500,000đ |
|
Giải ba |
|
19,049 |
50,000đ |
|
|
|