Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Mega 6/45
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01495 | Ngày quay thưởng 10/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 79,143,240,000đ | | Giải nhất | | 59 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,421 | 300,000đ | | Giải ba | | 40,680 | 30,000đ | |
| Thứ tư | Kỳ vé: #01494 | Ngày quay thưởng 08/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 72,718,091,500đ | | Giải nhất | | 64 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,336 | 300,000đ | | Giải ba | | 37,669 | 30,000đ | |
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01493 | Ngày quay thưởng 05/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 66,503,202,000đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,809 | 300,000đ | | Giải ba | | 30,528 | 30,000đ | |
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01492 | Ngày quay thưởng 03/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 60,545,526,000đ | | Giải nhất | | 39 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,658 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,451 | 30,000đ | |
| Thứ tư | Kỳ vé: #01491 | Ngày quay thưởng 01/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 55,077,520,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,430 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,367 | 30,000đ | |
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01490 | Ngày quay thưởng 29/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 49,393,298,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,561 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,967 | 30,000đ | |
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01489 | Ngày quay thưởng 27/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 44,387,164,000đ | | Giải nhất | | 39 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,714 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,382 | 30,000đ | |
| Thứ tư | Kỳ vé: #01488 | Ngày quay thưởng 25/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 40,017,636,000đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,392 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,744 | 30,000đ | |
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01487 | Ngày quay thưởng 22/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 35,389,251,000đ | | Giải nhất | | 41 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,518 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,637 | 30,000đ | |
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01486 | Ngày quay thưởng 20/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 31,336,177,500đ | | Giải nhất | | 45 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,612 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,578 | 30,000đ | |
|
|