|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
16934 |
Giải nhất |
17236 |
Giải nhì |
12464 76435 |
Giải ba |
48753 02945 60589 09795 15915 06418 |
Giải tư |
8235 8864 0899 9531 |
Giải năm |
4321 9565 0130 5416 3337 2006 |
Giải sáu |
121 262 760 |
Giải bảy |
68 08 04 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,6 | 0 | 4,6,8 | 22,3 | 1 | 5,6,8 | 6 | 2 | 12 | 5 | 3 | 0,1,4,52 6,7 | 0,3,62 | 4 | 5 | 1,32,4,6 9 | 5 | 3 | 0,1,3 | 6 | 0,2,42,5 8 | 3 | 7 | 9 | 0,1,6 | 8 | 9 | 7,8,9 | 9 | 5,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
62866 |
Giải nhất |
16990 |
Giải nhì |
03463 18923 |
Giải ba |
43997 28806 84858 98976 72306 90965 |
Giải tư |
9062 4671 8468 4678 |
Giải năm |
6092 5159 3302 6119 3291 6327 |
Giải sáu |
253 474 658 |
Giải bảy |
67 56 55 19 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 2,62 | 7,9 | 1 | 92 | 0,6,9 | 2 | 3,7 | 2,5,6 | 3 | | 7 | 4 | | 5,6 | 5 | 3,5,6,82 9 | 02,5,6,7 | 6 | 2,3,5,6 7,8 | 2,6,9 | 7 | 1,4,6,8 | 52,6,7 | 8 | | 12,5 | 9 | 0,1,2,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
84326 |
Giải nhất |
95126 |
Giải nhì |
74314 16960 |
Giải ba |
91603 49795 49040 13251 01207 74167 |
Giải tư |
7338 9644 2074 4252 |
Giải năm |
1293 9893 7690 4810 4035 9911 |
Giải sáu |
434 831 052 |
Giải bảy |
21 32 15 48 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,4,6,9 | 0 | 3,7 | 1,2,3,5 | 1 | 0,1,4,5 | 3,52 | 2 | 1,62 | 0,92 | 3 | 1,2,4,5 8 | 1,3,4,7 | 4 | 0,4,8 | 1,3,9 | 5 | 1,22 | 22 | 6 | 0,7 | 0,6 | 7 | 4 | 3,4 | 8 | | | 9 | 0,32,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
82963 |
Giải nhất |
05177 |
Giải nhì |
00896 44401 |
Giải ba |
89028 25782 61778 32794 95257 71825 |
Giải tư |
1300 2761 4703 5707 |
Giải năm |
1833 6307 4244 0019 8951 4579 |
Giải sáu |
563 305 397 |
Giải bảy |
19 72 98 33 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0,1,3,5 72 | 0,5,6 | 1 | 92 | 7,8 | 2 | 5,8 | 0,32,62 | 3 | 32 | 4,9 | 4 | 4 | 0,2 | 5 | 1,7 | 9 | 6 | 1,32 | 02,5,7,9 | 7 | 2,7,8,9 | 2,7,9 | 8 | 2 | 12,7 | 9 | 4,6,7,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
20781 |
Giải nhất |
18315 |
Giải nhì |
33872 15098 |
Giải ba |
45243 72056 10806 58893 08067 32544 |
Giải tư |
8366 3832 8903 6112 |
Giải năm |
6087 4707 2471 8250 4008 3000 |
Giải sáu |
864 829 722 |
Giải bảy |
29 87 65 78 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,5 | 0 | 0,3,6,7 8 | 7,8 | 1 | 2,5 | 1,2,3,7 | 2 | 2,92 | 0,4,9 | 3 | 2 | 4,6 | 4 | 3,4 | 1,6 | 5 | 0,6 | 0,5,6 | 6 | 4,5,6,7 | 0,6,82 | 7 | 1,2,8 | 0,7,9 | 8 | 1,72 | 22 | 9 | 3,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
10604 |
Giải nhất |
20710 |
Giải nhì |
64903 13489 |
Giải ba |
68953 64742 16972 00597 86384 51530 |
Giải tư |
3163 2390 4077 6870 |
Giải năm |
5970 6241 7675 7375 6236 4257 |
Giải sáu |
446 302 443 |
Giải bảy |
43 12 08 62 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3,72,9 | 0 | 2,3,4,8 | 4 | 1 | 0,2 | 0,1,4,6 7 | 2 | | 0,42,5,6 | 3 | 0,6 | 0,8 | 4 | 1,2,32,6 | 72 | 5 | 3,7 | 3,4 | 6 | 2,3 | 5,7,9 | 7 | 02,2,52,7 | 0 | 8 | 4,9 | 8 | 9 | 0,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
04278 |
Giải nhất |
25458 |
Giải nhì |
97718 55752 |
Giải ba |
63261 76360 61200 40008 33399 86323 |
Giải tư |
8233 9707 8063 4863 |
Giải năm |
2391 8271 2129 6115 9399 2366 |
Giải sáu |
107 955 171 |
Giải bảy |
56 62 95 64 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,6 | 0 | 0,72,8 | 6,72,9 | 1 | 5,8 | 5,6 | 2 | 3,9 | 2,3,62 | 3 | 3 | 6 | 4 | | 1,5,9 | 5 | 2,5,6,8 | 5,6 | 6 | 0,1,2,32 4,6 | 02 | 7 | 12,8 | 0,1,5,7 | 8 | | 2,92 | 9 | 1,5,92 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|